Burnout | Nghĩa của từ burnout trong tiếng Anh
/ˈbɚnˌaʊt/
Những từ liên quan với BURNOUT
ennui, collapse, expenditure, languor, addict, lethargy, lassitude, consumption/ˈbɚnˌaʊt/
Những từ liên quan với BURNOUT
ennui, collapse, expenditure, languor, addict, lethargy, lassitude, consumption
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày