Cabbage | Nghĩa của từ cabbage trong tiếng Anh

/ˈkæbɪʤ/

  • Danh Từ
  • cải bắp
  • (từ lóng)
  • tiền, xìn, giấy bạc
  • mẩu vải thừa; mẩu vải ăn bớt (thợ may)
  • Động từ
  • ăn bớt vải (thợ may)
  • Danh Từ
  • (từ lóng) bài dịch từng chữ một, bài dịch để quay cóp

Những từ liên quan với CABBAGE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất