Capsule | Nghĩa của từ capsule trong tiếng Anh

/ˈkæpsəl/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) quả nang
  • (giải phẫu) bao vỏ
  • (dược học) bao con nhộng
  • bao thiếc bịt nút chai
  • (hoá học) nồi con, capxun
  • đầu mang khí cụ khoa học (của tên lửa vũ trụ)

Những từ liên quan với CAPSULE

dose, potted, pellet, canned
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất