Pellet | Nghĩa của từ pellet trong tiếng Anh

/ˈpɛlət/

  • Danh Từ
  • viên vê nhỏ (bằng giấy, ruột bánh mì, đất...)
  • đạn bắn chim, đạn súng hơi
  • viên thuốc tròn
  • cục tròn nổi (ở đồng tiền...)
  • Động từ
  • bắn bằng viên (giấy, ruột bánh mì, đất...) vê tròn; bắn đạn nhỏ

Những từ liên quan với PELLET

bullet, ball, rock, pill
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất