Wad | Nghĩa của từ wad trong tiếng Anh

/ˈwɑːd/

  • Danh Từ
  • nùi (bằng bông, nỉ... để chèn đồ đạc...)
  • nút lòng súng (súng kiểu cổ)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cuộn giấy bạc; tiền
  • Động từ
  • chèn bằng nùi cho chắc
  • lót bông, lót len (áo...)
  • đút nút, nhét (bông) vào (tai, nòng súng)
  • wadded with conceit
    1. dương dương tự đắc

Những từ liên quan với WAD

mass, gathering, bunch, pad, bundle, roll, lump, slew, back, lining, chunk, heap, mint, packet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất