Caries | Nghĩa của từ caries trong tiếng Anh

/ˈkeriz/

  • Danh Từ
  • (y học) bệnh mục xương
    1. dental caries: bệnh sâu răng

Những từ liên quan với CARIES

extinction, blight, pocket, hollow, deterioration, decay, atrium, dent, impairment, gap, disrepair
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất