Cashmere | Nghĩa của từ cashmere trong tiếng Anh

/ˈkæʒˌmiɚ/

  • Danh Từ
  • khăn san (bằng len) casơmia
  • len casơmia

Những từ liên quan với CASHMERE

fleece, hair
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất