Chaw | Nghĩa của từ chaw trong tiếng Anh

/ˈtʃɑː/

  • Danh Từ
  • (thông tục) sự nhai
  • mồi thuốc lá nhai
  • Động từ
  • uộc) qĩu (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh nhừ tử

Những từ liên quan với CHAW

chomp, masticate, bite, gnaw
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất