Cheese | Nghĩa của từ cheese trong tiếng Anh

/ˈtʃiːz/

  • Danh Từ
  • phó mát, bánh phó mát
  • vật đóng bánh (như phó mát)
  • sữa trớ ra (trẻ con)
  • big cheese
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) quan to, chóp bu, nhân vật quan trọng
  • to get the cheese
    1. nếm mùi thất bại
  • bị bịp
  • hard cheese
    1. (thông tục) sự không may, sự thất bại; hoàn toàn đáng buồn
  • Động từ
  • trớ ra (trẻ con)
  • Danh Từ
  • the cheese thứ thượng hảo hạng, bậc nhất
    1. these cigars are the real cheese: xì gà này là loại thượng hảo hạng; xì gà này mới thực là xì gà
    2. he thinks he is quite the cheese: nó cứ tưởng nó là (bậc) nhất
  • Động từ
  • cheese it! cút đi! cẩn thận!, chú ý!
  • thôi, ngừng
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất