Cheque | Nghĩa của từ cheque trong tiếng Anh

  • Danh Từ
  • séc
    1. to cash a cheque: lĩnh tiền bằng séc
    2. to draw a cheque: viết séc (để lấy tiền)
  • Động từ
  • to cheque out lĩnh séc

Những từ liên quan với CHEQUE

order, receipt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất