Cleat | Nghĩa của từ cleat trong tiếng Anh

/ˈkliːt/

  • Danh Từ
  • (hàng hải) cọc đầu dây
  • (kỹ thuật) cái chèn, cái chêm
  • (kỹ thuật) bản giằng

Những từ liên quan với CLEAT

bit, batten, bollard, metal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất