Coastline | Nghĩa của từ coastline trong tiếng Anh

/ˈkoʊstˌlaɪn/

  • Danh Từ
  • bờ biển; hình dáng bờ biển

Những từ liên quan với COASTLINE

seaboard, shore, margin, seashore, beach, shoreline
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất