Cobalt | Nghĩa của từ cobalt trong tiếng Anh

/ˈkoʊˌbɑːlt/

  • Danh Từ
  • (hoá học) coban
  • thuốc nhuộm coban (màu xanh thẩm)

Những từ liên quan với COBALT

royal, indigo, navy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất