Comely | Nghĩa của từ comely trong tiếng Anh

/ˈkʌmli/

  • Tính từ
  • đẹp, duyên dáng, dễ thương
  • lịch sự, nhã nhặn; đúng đắn, đoan trang

Những từ liên quan với COMELY

nice, becoming, buxom, stunning, pleasing, graceful, handsome, gorgeous, attractive, blooming, beauteous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất