Becoming | Nghĩa của từ becoming trong tiếng Anh

/bɪˈkʌmɪŋ/

  • Tính từ
  • vừa, hợp, thích hợp, xứng
    1. cursing is not becoming to a lady: cái lối chửi rủa là không thích hợp (không xứng) với một người đàn bà tử tế
    2. a very becoming hat: một cái mũ đội rất vừa

Những từ liên quan với BECOMING

fit, excellent, cute, nice, neat, beautiful, right, acceptable, graceful, comely, handsome, agreeable, attractive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất