Comforter | Nghĩa của từ comforter trong tiếng Anh

/ˈkʌmfɚtɚ/

  • Danh Từ
  • người dỗ dành, người an ủi, người khuyên giải
  • khăn quàng cổ (che cả mũi và miệng)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chăn lông vịt, chăn bông
  • vú giả (cho trẻ con ngậm)

Những từ liên quan với COMFORTER

bedspread
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất