Committee | Nghĩa của từ committee trong tiếng Anh

/kəˈmɪti/

  • Danh Từ
  • uỷ ban
    1. executive committee: uỷ ban chấp hành
    2. standing committee: uỷ ban thường trực

Những từ liên quan với COMMITTEE

commission, jury, cabinet, convocation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất