Compliant | Nghĩa của từ compliant trong tiếng Anh

/kəmˈplajənt/

  • Tính từ
  • hay chiều
  • phục tùng mệnh lệnh

Những từ liên quan với COMPLIANT

docile, flexible, easy, meek
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất