Flexible | Nghĩa của từ flexible trong tiếng Anh

/ˈflɛksəbəl/

  • Tính từ
  • dẻo, mền dẻo, dễ uốn
  • dễ sai khiến, dễ thuyết phục, dễ uốn nắn
  • linh động, linh hoạt

Những từ liên quan với FLEXIBLE

formative, pliant, stretch, elastic, spongy, impressionable, springy, limber, lithe, plastic, ductile, malleable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất