Malleable | Nghĩa của từ malleable trong tiếng Anh

/ˈmælijəbəl/

  • Tính từ
  • dễ dát mỏng, dễ uốn
  • (nghĩa bóng) dễ bảo

Những từ liên quan với MALLEABLE

soft, pliant, manageable, impressionable, adaptable, plastic, ductile, flexible, compliant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất