Complicity | Nghĩa của từ complicity trong tiếng Anh

/kəmˈplɪsəti/

  • Danh Từ
  • tội a tòng, tội đồng loã

Những từ liên quan với COMPLICITY

agreement, confederacy, concurrence, partnership
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất