Complimentary | Nghĩa của từ complimentary trong tiếng Anh

/ˌkɑːmpləˈmɛntəri/

  • Tính từ
  • ca ngợi, ca tụng, tán tụng
    1. to be complimentary about somebody's work: ca ngợi việc làm của ai
    2. a complimentary speech: bài diễn văn tán tụng
  • mời, biếu (vé)
    1. complimentary tickets: vé mời

Những từ liên quan với COMPLIMENTARY

congratulatory
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất