Conciliatory | Nghĩa của từ conciliatory trong tiếng Anh

/kənˈsɪlijəˌtori/

  • Tính từ
  • hoà giải
    1. a conciliatory act: hành động hoà giải
    2. a conciliatory spirit: tinh thần hoà giải

Những từ liên quan với CONCILIATORY

peaceable, civil
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất