Conditioner | Nghĩa của từ conditioner trong tiếng Anh

/kənˈdɪʃənɚ/

  • Danh Từ
  • (như) air-conditioner
  • người thử, người kiểm tra phẩm chất (hàng hoá)

Những từ liên quan với CONDITIONER

adjective, boost, refresher, cordial, adverb, fillip
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất