Refresher | Nghĩa của từ refresher trong tiếng Anh

/rɪˈfrɛʃɚ/

  • Danh Từ
  • tiền trả thêm (cho luật sư khi vụ kiện kéo dài)
  • điều nhắc nhở
  • (thông tục) sự giải khát, đồ giải khát
    1. let's have a refresher: chúng ta uống cái gì đi
  • (định ngữ) để nhắc nhở lại, để bồi dưỡng lại, ôn luyện lại
    1. a refresher course: lớp bồi dưỡng lại, lớp ôn luyện lại (những cái đã học trước)

Những từ liên quan với REFRESHER

pickup, boost, cordial, fillip
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất