Consequent | Nghĩa của từ consequent trong tiếng Anh

/ˈkɑːnsəkwənt/

  • Tính từ
  • do ở, bởi ở, là hậu quả của, là kết quả của
    1. the confusion consequent upon the earthquake: sự hỗn loạn do động đất gây nên
  • hợp lý, lôgíc
  • Danh Từ
  • hậu quả tất nhiên, kết quả tất nhiên
  • (toán học) dố thứ hai trong tỷ lệ
  • (ngôn ngữ học) mệnh đề kết quả

Những từ liên quan với CONSEQUENT

intelligent, following, sound, indirect, consistent, sensible, reasonable, rational
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất