Rational | Nghĩa của từ rational trong tiếng Anh

/ˈræʃənl̟/

  • Tính từ
  • có lý trí, dựa trên lý trí
    1. a rational being: một sinh vật có lý trí
    2. to be quite rational: hoàn toàn có lý trí; có đầy đủ lý trí
    3. a confidence: một sự tin tưởng dựa trên lý trí
  • có lý, phải lẽ; vừa phải, có chừng mực
    1. a rational explanation: một lời giải thích có lý
  • (toán học) hữu tỷ
    1. rational algebratic fraction: phân thức đại số hữu tỷ
  • a rational dress
    1. quần đàn bà bó ở đầu gối
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất