Lucid | Nghĩa của từ lucid trong tiếng Anh

/ˈluːsəd/

  • Tính từ
  • trong
  • sáng sủa, minh bạch, rõ ràng, trong sáng, dễ hiểu
    1. a lucid explanation: lời giảng dễ hiểu
  • sáng suốt, minh mẫn
    1. a lucid mind: trí óc sáng suốt
  • tỉnh táo
    1. that madiman still has lucid interivals: người điên đó còn có những lúc tỉnh táo
  • (thơ ca) sáng, sáng ngời
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất