Contiguous | Nghĩa của từ contiguous trong tiếng Anh

/kənˈtɪgjəwəs/

  • Tính từ
  • kề nhau, giáp nhau, tiếp giáp (vườn, ruộng, nhà...); láng giềng, bên cạnh
    1. to be contiguous to something: tiếp giáp với cái gì, gần với cái gì
    2. contiguous angles: (toán học) góc kề

Những từ liên quan với CONTIGUOUS

neighboring, next, beside
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất