Corporate | Nghĩa của từ corporate trong tiếng Anh

/ˈkoɚpərət/

  • Tính từ
  • (thuộc) đoàn thể; hợp thành đoàn thể
    1. corporate body: tổ chức đoàn thể
    2. corporate responsibility: trác nhiệm của từng người trong đoàn thể
  • corporate town
    1. thành phố có quyền tự trị

Những từ liên quan với CORPORATE

incorporated, communal, joint, combined
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất