Couturier | Nghĩa của từ couturier trong tiếng Anh

/kuˈturijɚ/

  • Danh Từ
  • người may y phục thời trang cho phái nữ

Những từ liên quan với COUTURIER

clothier, outfitter, author, maker, dressmaker, costumer, seamstress, architect, costumier
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất