Coyote | Nghĩa của từ coyote trong tiếng Anh

/kaɪˈoʊti/

  • Danh Từ
  • (động vật học) chó sói đồng cỏ (Bắc mỹ)
  • kẻ vô lại

Những từ liên quan với COYOTE

pup, pooch, hyena, cur, fox
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất