Creditor | Nghĩa của từ creditor trong tiếng Anh

/ˈkrɛdətɚ/

  • Danh Từ
  • người chủ nợ, người cho vay
  • (kế toán) bên có

Những từ liên quan với CREDITOR

cashier, beneficiary, collector, customer, heir
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất