Croupier | Nghĩa của từ croupier trong tiếng Anh

/ˈkruːpijɚ/

  • Danh Từ
  • người hồ lì (ở sòng bạc)

Những từ liên quan với CROUPIER

financier, dry, broker, blatant, raucous, manager, gruff, gravelly, capitalist, cracked, harsh, officer, discordant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất