Cruelty | Nghĩa của từ cruelty trong tiếng Anh

/ˈkruːlti/

  • Danh Từ
  • sự hung ác, sự tàn ác, sự tàn bạo, sự tàn nhẫn, tính độc ác, tính ác nghiệt
  • hành động tàn ác

Những từ liên quan với CRUELTY

despotism, bestiality, spite, depravity, ferocity, inhumanity, malice, rancor, savagery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất