Cursed | Nghĩa của từ cursed trong tiếng Anh
/ˈkɚsəd/
- Tính từ
- đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền rủa
- (từ cổ,nghĩa cổ) hay bẳn, hay gắt
Những từ liên quan với CURSED
excommunicate, abominable, accursed, snakebit, blessed, blasted, infernal, atrocious, disgusting