Blasted | Nghĩa của từ blasted trong tiếng Anh

/ˈblæstəd/

  • Tính từ
  • đáng nguyền rủa, đáng cho trời đánh thánh vật

Những từ liên quan với BLASTED

damn, blessed, cursed
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất