Nghĩa của cụm từ curses come home to roost trong tiếng Anh
- Curses come home to roost.
- Gieo gió, gặt bão.
- Curses come home to roost.
- Gieo gió, gặt bão.
- I need to go home
- Tôi cần về nhà
- I'd like to go home
- Tôi muốn về nhà
- I'm going home in four days
- Tôi sẽ đi về nhà trong vòng 4 ngày
- Is your father home?
- Bố của bạn có ở nhà không?
- Will you take me home?
- Làm ơn đưa tôi về nhà
- Make yourself at home
- Cứ tự nhiên
- I think you should go home.
- Tôi nghĩ bạn nên về nhà đi.
- Make yourself at home.
- Cứ tự nhiên như ở nhà.
- Can I walk you home?
- Anh đi bộ về nhà với em nhé?
- Can I drive you home?
- Anh lái xe đưa em về nhé?
- It’s too late, I have to go home.
- Trễ quá rồi, giờ tôi phải về nhà.
- You mustn't go home late
- Bạn không được về nhà muộn
- Come here
- Tới đây
- Do you want to come with me?
- Bạn có muốn đi với tôi không?
- I'll come back later
- Tôi sẽ trở lại sau
- Please come in
- Mời vào
- They're planning to come next year
- Họ dự tính đến vào năm tới
- Would you ask him to come here?
- Bạn có muốn gọi anh ta tới đây không?
- How come?
- Làm thế nào vậy?
Những từ liên quan với CURSES COME HOME TO ROOST