Daybreak | Nghĩa của từ daybreak trong tiếng Anh

/ˈdeɪˌbreɪk/

  • Danh Từ
  • lúc tảng sáng, lúc rạng đông

Những từ liên quan với DAYBREAK

morning, dawn, bright
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất