Decadence | Nghĩa của từ decadence trong tiếng Anh

/ˈdɛkədəns/

  • Danh Từ
  • sự suy đồi, sự sa sút, sự điêu tàn
  • thời kỳ suy đồi (của một nền văn hoá...)

Những từ liên quan với DECADENCE

decline, downfall, evil, dissipation, dissolution
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất