Deserter | Nghĩa của từ deserter trong tiếng Anh

/dɪˈzɚtɚ/

  • Danh Từ
  • người bỏ ra đi, kẻ bỏ trốn; kẻ đào ngũ

Những từ liên quan với DESERTER

delinquent, escapee, slacker, criminal, runaway, refugee, renegade, lawbreaker, apostate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất