Apostate | Nghĩa của từ apostate trong tiếng Anh

/əˈpɑːˌsteɪt/

  • Danh Từ
  • người bỏ đạo, người bội giáo
  • người bỏ đảng
  • Tính từ
  • bỏ đạo, bội giáo
  • bỏ đảng

Những từ liên quan với APOSTATE

nonconformist
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất