Turncoat | Nghĩa của từ turncoat trong tiếng Anh

/ˈtɚnˌkoʊt/

  • Danh Từ
  • kẻ phản bội, kẻ phản đảng

Những từ liên quan với TURNCOAT

snitch, deserter, Judas, quisling, conspirator, renegade, spy, fink, apostate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất