Diligence | Nghĩa của từ diligence trong tiếng Anh

/ˈdɪləʤəns/

  • Danh Từ
  • sự siêng năng, sự chuyên cần, sự cần cù
  • xe ngựa chở khách

Những từ liên quan với DILIGENCE

exertion, constancy, industry, intensity, attention, activity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất