Disaffected | Nghĩa của từ disaffected trong tiếng Anh

/ˌdɪsəˈfɛktəd/

  • Tính từ
  • không bằng lòng, bất bình, bất mãn; không thân thiện (đối với ai)
  • không trung thành; chống đối lại (chính phủ...)

Những từ liên quan với DISAFFECTED

hostile, rebellious, dissatisfied, disloyal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất