Disloyal | Nghĩa của từ disloyal trong tiếng Anh

/dɪsˈlojəl/

  • Tính từ
  • không trung thành, không chung thuỷ (tình bạn...)
  • không trung nghĩa, không trung thành, phản bội (đối với chính phủ...)
  • không trung thực

Những từ liên quan với DISLOYAL

disaffected, false, faithless, perfidious, snaky, apostate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất