Faithless | Nghĩa của từ faithless trong tiếng Anh

/ˈfeɪθləs/

  • Tính từ
  • không có niềm tin, vô đạo
  • xảo trá, lật lọng
  • không giữ lời hứa
  • không tin cậy được

Những từ liên quan với FAITHLESS

skeptical, capricious, dishonest, dubious, inconstant, deceitful, fickle, perfidious, changeable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất