Unfaithful | Nghĩa của từ unfaithful trong tiếng Anh

/ˌʌnˈfeɪθfəl/

  • Tính từ
  • không trung thành, phản bội
  • (nghĩa bóng) không trung thực, sai sự thật (bản báo cáo)

Những từ liên quan với UNFAITHFUL

shifty, sneaking, incontinent, inconstant, deceitful, fickle, faithless, perfidious, snaky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất