Unreliable | Nghĩa của từ unreliable trong tiếng Anh
/ˌʌnrɪˈlajəbəl/
- Tính từ
- không tin cậy được (người); không đáng tin, không xác thực (tin tức)
Những từ liên quan với UNRELIABLE
undependable, uncertain, deceptive, fake, fallible, disreputable, erroneous, capricious, inaccurate, false, dubious, irresponsible, deceitful, fickle