Dissident | Nghĩa của từ dissident trong tiếng Anh

/ˈdɪsədənt/

  • Tính từ
  • bất đồng, bất đồng quan điểm, bất đồng ý kiến; không tán thành quan điểm của đa số, không tán thành quan điểm chính thức; chống đối, phản đối
  • Danh Từ
  • người bất đồng, người bất đồng quan điểm, người bất đồng ý kiến; người không tán thành quan điểm của đa số, người không tán thành quan điểm chính thức; người chống đối, người phản đối
  • (như) dissenter

Những từ liên quan với DISSIDENT

agitator, separatist, nonconformist, discordant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất